Xem tuổi làm nhà năm 1934
Bảng tra Tam Tai, Kim Lâu, Hoang Ốc theo năm sinh. Bấm một dòng để xem chi tiết.
| Năm sinh | Con giáp | Tam Tai | Kim Lâu | Hoang Ốc | Kết luận |
|---|---|---|---|---|---|
| 1917 | Tị | — | — | Tam Địa Sát | Cân nhắc |
| 1916 | Thìn | — | phạm | Tứ Tấn Tài | Cân nhắc |
| 1915 | Mão | — | — | Nhì Nghi | Tuổi đẹp |
| 1914 | Dần | phạm | phạm | Tam Địa Sát | Nên tránh |
| 1913 | Sửu | — | — | Tứ Tấn Tài | Tuổi đẹp |
| 1912 | Tý | — | — | Ngũ Thọ Tử | Cân nhắc |
| 1911 | Hợi | — | phạm | Lục Hoang Ốc | Nên tránh |
| 1910 | Tuất | phạm | — | Nhất Cát | Cân nhắc |
| 1909 | Dậu | — | phạm | Nhì Nghi | Cân nhắc |
| 1908 | Thân | — | — | Tam Địa Sát | Cân nhắc |
| 1907 | Mùi | — | phạm | Tứ Tấn Tài | Cân nhắc |
| 1906 | Ngọ | phạm | — | Ngũ Thọ Tử | Nên tránh |
| 1905 | Tị | — | phạm | Tam Địa Sát | Nên tránh |
| 1904 | Thìn | — | — | Tứ Tấn Tài | Tuổi đẹp |
| 1903 | Mão | — | — | Ngũ Thọ Tử | Cân nhắc |
| 1902 | Dần | phạm | phạm | Lục Hoang Ốc | Nên tránh |
| 1901 | Sửu | — | — | Nhất Cát | Tuổi đẹp |
| 1900 | Tý | — | phạm | Nhì Nghi | Cân nhắc |
| 1899 | Hợi | — | — | Tam Địa Sát | Cân nhắc |
| 1898 | Tuất | phạm | phạm | Tứ Tấn Tài | Nên tránh |
| 1897 | Dậu | — | — | Ngũ Thọ Tử | Cân nhắc |
| 1896 | Thân | — | phạm | Lục Hoang Ốc | Nên tránh |
| 1895 | Mùi | — | — | Tứ Tấn Tài | Tuổi đẹp |
| 1894 | Ngọ | phạm | — | Ngũ Thọ Tử | Nên tránh |
| 1893 | Tị | — | phạm | Lục Hoang Ốc | Nên tránh |
| 1892 | Thìn | — | — | Nhất Cát | Tuổi đẹp |
| 1891 | Mão | — | phạm | Nhì Nghi | Cân nhắc |
| 1890 | Dần | phạm | — | Tam Địa Sát | Nên tránh |
| 1889 | Sửu | — | phạm | Tứ Tấn Tài | Cân nhắc |
| 1888 | Tý | — | — | Ngũ Thọ Tử | Cân nhắc |
| 1887 | Hợi | — | phạm | Lục Hoang Ốc | Nên tránh |
| 1886 | Tuất | phạm | — | Nhất Cát | Cân nhắc |
| 1885 | Dậu | — | — | Ngũ Thọ Tử | Cân nhắc |
| 1884 | Thân | — | phạm | Lục Hoang Ốc | Nên tránh |
| 1883 | Mùi | — | — | Nhất Cát | Tuổi đẹp |
| 1882 | Ngọ | phạm | phạm | Nhì Nghi | Nên tránh |
| 1881 | Tị | — | — | Tam Địa Sát | Cân nhắc |
| 1880 | Thìn | — | phạm | Tứ Tấn Tài | Cân nhắc |
| 1879 | Mão | — | — | Ngũ Thọ Tử | Cân nhắc |
| 1878 | Dần | phạm | phạm | Lục Hoang Ốc | Nên tránh |
| 1877 | Sửu | — | — | Nhất Cát | Tuổi đẹp |
| 1876 | Tý | — | — | Nhì Nghi | Tuổi đẹp |
| 1875 | Hợi | — | phạm | Lục Hoang Ốc | Nên tránh |
| 1874 | Tuất | phạm | — | Nhất Cát | Cân nhắc |
| 1873 | Dậu | — | phạm | Nhì Nghi | Cân nhắc |
| 1872 | Thân | — | — | Tam Địa Sát | Cân nhắc |
| 1871 | Mùi | — | phạm | Tứ Tấn Tài | Cân nhắc |
| 1870 | Ngọ | phạm | — | Ngũ Thọ Tử | Nên tránh |
| 1869 | Tị | — | phạm | Lục Hoang Ốc | Nên tránh |
| 1868 | Thìn | — | — | Nhất Cát | Tuổi đẹp |
| 1867 | Mão | — | — | Nhì Nghi | Tuổi đẹp |
| 1866 | Dần | phạm | phạm | Tam Địa Sát | Nên tránh |
| 1865 | Sửu | — | — | Nhất Cát | Tuổi đẹp |
Cách tính: tuổi mụ = năm làm nhà − năm sinh + 1; Kim Lâu (dư 9 ∈ 1/3/6/8), Hoang Ốc (đếm từ 10 tuổi), Tam Tai (nhóm tam hợp). Tham khảo văn hoá – phong thuỷ; các nguồn có thể tính khác. Xem thêm công cụ nhập tuổi.