Bỏ qua đến nội dung chính
Trang chủTừ điểnDương Liễu Mộc
◆ Nạp âm

Dương Liễu Mộc

Ngũ hànhMộc DươngNhâm NgọÂmQuý Mùi

Cành liễu rủ xuống mặt nước và đung đưa theo mọi hướng gió là hình ảnh gọn nhất cho Dương Liễu Mộc. Thân liễu không cứng, gỗ không chắc, nên loại cây này không dùng để làm cột kèo; đổi lại, chính sự mềm mại ấy giúp nó không gãy trong những cơn gió quật đổ cây thân cứng. Nạp âm ứng với hai can chi Nhâm Ngọ và Quý Mùi. Theo sách nạp âm, Mộc ở đây thuộc loại nhu mộc, và cách luận thường xoay quanh khả năng thích ứng: uốn theo để tồn tại, thay vì đứng thẳng để chống lại. Người xưa hay trồng liễu ven hồ, ven đê, một phần vì dáng đẹp, một phần vì rễ liễu giữ đất bờ khá tốt — nghĩa là công dụng của nó nằm ở chỗ khác chứ không nằm ở thân gỗ. Quan niệm dân gian cũng gắn liễu với vẻ mềm mại và với cảm xúc, nên nhiều tài liệu Việt mô tả nạp âm này bằng những chữ thiên về tình cảm hơn là về sức mạnh. Mặt cần lưu ý là ranh giới giữa mềm dẻo và thiếu chỗ dựa vốn mỏng: cây uốn theo mọi hướng gió thì cũng khó giữ được một dáng cố định cho riêng mình.

Can chi và năm sinh của Dương Liễu Mộc

Can chiÂm dươngNăm sinh âm lịch
Nhâm NgọDương1942, 2002
Quý MùiÂm1943, 2003

Các năm trong bảng là năm âm lịch. Người sinh trong khoảng đầu tháng 1 dương lịch đến trước Tết Nguyên đán vẫn thuộc can chi của năm âm lịch liền trước, nên hãy đối chiếu ngày sinh với lịch âm dương trước khi kết luận.

Các nạp âm cùng hành Mộc

← Xem cả 30 nạp âm

Bản mệnh Dương Liễu Mộc nằm ở đâu trên lá số của bạn?

Lập lá số ngay